import credit
Định nghĩa
Danh từ:
- Tín dụng nhập khẩu: Là một loại tín dụng được mở bởi người nhập khẩu tại một ngân hàng ở nước của họ, cho phép người xuất khẩu rút tiền từ ngân hàng đó. Đây là một công cụ tài chính phổ biến trong thương mại quốc tế, giúp đảm bảo thanh toán cho các giao dịch nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã xin một khoản tín dụng nhập khẩu để tài trợ cho việc mua máy móc từ Đức.)
- (Tín dụng nhập khẩu làm giảm rủi ro cho người xuất khẩu bằng cách đảm bảo thanh toán qua ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to open an import credit": mở một khoản tín dụng nhập khẩu. (Người nhập khẩu đã mở một khoản tín dụng nhập khẩu tại ngân hàng địa phương để hỗ trợ giao dịch.)
- "to draw on an import credit": rút tiền từ tín dụng nhập khẩu. (Người xuất khẩu có thể rút tiền từ tín dụng nhập khẩu sau khi hàng hóa được vận chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Import letter of credit (n): thư tín dụng nhập khẩu, một dạng cụ thể của tín dụng nhập khẩu. (Thư tín dụng nhập khẩu bao gồm các điều khoản nghiêm ngặt về tài liệu.)
- Export credit (n): tín dụng xuất khẩu, tương tự nhưng dành cho người xuất khẩu. (Tín dụng xuất khẩu thường được cung cấp bởi các cơ quan chính phủ để thúc đẩy thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Trade credit: tín dụng thương mại, khái niệm rộng hơn bao gồm cả tín dụng nhập khẩu và xuất khẩu.
- Banker's acceptance: sự chấp nhận của ngân hàng, một công cụ tài chính tương tự trong thanh toán quốc tế.
Các cụm từ liên quan
- Import financing: tài trợ nhập khẩu, quá trình cung cấp vốn cho các giao dịch nhập khẩu. (Tài trợ nhập khẩu thường liên quan đến tín dụng nhập khẩu để quản lý dòng tiền.)
- Documentary credit: tín dụng chứng từ, một thuật ngữ chung cho các loại tín dụng dựa trên chứng từ. (Tín dụng chứng từ, chẳng hạn như tín dụng nhập khẩu, yêu cầu các chứng từ vận chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- "Credit is the lifeblood of trade": Tín dụng là huyết mạch của thương mại. (Việc sử dụng tín dụng nhập khẩu cho thấy tín dụng là huyết mạch của thương mại quốc tế.)